绿惨红销

lǜ cǎn hóng xiāo lục thảm hồng tiêu

Hán Việt: lục thảm hồng tiêu · Pinyin: lǜ cǎn hóng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (thảm) + (hồng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"緑惨红愁"。