绿毛么凤 lǜ máo me fèng · lục mao yêu phượng Hán Việt: lục mao yêu phượng · Pinyin: lǜ máo me fèng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 毛 (mao) + 么 (yêu) + 凤 (phượng)Pinyinlǜ máo me fèngHán Việtlục mao yêu phượngCấu tạo绿 + 毛 + 么 + 凤 · lục + mao + yêu + phượng nghĩa thành phần: lục + mao + yêu + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑毛幺凤"。