绿肥作物 lǜ féi zuò wù · lục phì tác vật Hán Việt: lục phì tác vật · Pinyin: lǜ féi zuò wù Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 肥 (phì) + 作 (tác) + 物 (vật)Pinyinlǜ féi zuò wùHán Việtlục phì tác vậtCấu tạo绿 + 肥 + 作 + 物 · lục + phì + tác + vật nghĩa thành phần: lục + phì + tác + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用作绿肥的农作物。如紫云英﹑金花菜等。参见"緑肥"。