緑肥紅瘦 lǜ féi hóng shòu · lục phì hồng sấu Hán Việt: lục phì hồng sấu · Pinyin: lǜ féi hóng shòu Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 肥 (phì) + 紅 (hồng) + 瘦 (sấu)Pinyinlǜ féi hóng shòuHán Việtlục phì hồng sấuCấu tạo緑 + 肥 + 紅 + 瘦 · lục + phì + hồng + sấu nghĩa thành phần: lục + phì + hồng + sấu