绿衣元寳

lǜ yī yuán bǎo lục y nguyên bảo

Hán Việt: lục y nguyên bảo · Pinyin: lǜ yī yuán bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (y) + (nguyên) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青苔的别名。又名地钱﹑绿拗儿。参阅宋陶谷《清异录.绿衣元宝》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青苔的别名。又名地钱﹑绿拗儿。参阅宋陶谷《清异录.绿衣元宝》。