緘默法則 jiān mò fǎ zé · giam mặc pháp tắc Hán Việt: giam mặc pháp tắc · Pinyin: jiān mò fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 默 (mặc) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyinjiān mò fǎ zéHán Việtgiam mặc pháp tắcCấu tạo緘 + 默 + 法 + 則 · giam + mặc + pháp + tắc nghĩa thành phần: giam + mặc + pháp + tắc