線導魚雷 xiàn dǎo yú léi · tuyến đạo ngư lôi Hán Việt: tuyến đạo ngư lôi · Pinyin: xiàn dǎo yú léi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 導 (đạo) + 魚 (ngư) + 雷 (lôi)Pinyinxiàn dǎo yú léiHán Việttuyến đạo ngư lôiCấu tạo線 + 導 + 魚 + 雷 · tuyến + đạo + ngư + lôi nghĩa thành phần: tuyến + đạo + ngư + lôi