線性代數

xiàn xìng dài shù tuyến tính đại sổ

Hán Việt: tuyến tính đại sổ · Pinyin: xiàn xìng dài shù

Tổng quan

đại số tuyến tính

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (đại) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại số tuyến tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為具有線性映射運算的代數係所屬數學部門的稱謂。研究對象包括向量、矩陣、行列式以及一次或二次形等,在微積分、數學規劃和管理等應用科學領域中都少不了它。

Eng

  • CC-CEDICT linear algebra
  • Cihui linear algebra