線性插值 xiàn xìng chā zhí · tuyến tính sáp trị Hán Việt: tuyến tính sáp trị · Pinyin: xiàn xìng chā zhí Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 插 (sáp) + 值 (trị)Pinyinxiàn xìng chā zhíHán Việttuyến tính sáp trịCấu tạo線 + 性 + 插 + 值 · tuyến + tính + sáp + trị nghĩa thành phần: tuyến + tính + sáp + trị