線性組合

xiàn xìng zǔ hé tuyến tính tổ hợp

Hán Việt: tuyến tính tổ hợp · Pinyin: xiàn xìng zǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (tổ) + (hợp)