線抽傀儡
tuyến trừu khôi lỗi
Hán Việt: tuyến trừu khôi lỗi · Pinyin: xiàn chōu kuǐ lěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被人操縱的木偶。比喻任人控制、擺布的人。《花月痕》第四八回:「那淮南、江北左右官軍,被奸婦駕雲踏水,叫住就住,叫行就行,恰似線抽傀儡一般。」
Hán Việt: tuyến trừu khôi lỗi · Pinyin: xiàn chōu kuǐ lěi