線條顯影 xiàn tiáo xiǎn yǐng · tuyến điều hiển ảnh Hán Việt: tuyến điều hiển ảnh · Pinyin: xiàn tiáo xiǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Pinyinxiàn tiáo xiǎn yǐngHán Việttuyến điều hiển ảnhCấu tạo線 + 條 + 顯 + 影 · tuyến + điều + hiển + ảnh nghĩa thành phần: tuyến + điều + hiển + ảnh