締盟
đế minh
Hán Việt: đế minh · Pinyin: dì méng
Tổng quan
kết thành đồng minh
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thành đồng minh。結成同盟。
- Cihui kết thành đồng minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訂立盟約。如:「兩國締盟」。
Eng
- Cihui 締盟 ìméng v.o. contract/form an alliance
ja
- JMdict forming an alliance|conclusion of a treaty of alliance