緣法而治 duyến pháp nhi trì Hán Việt: duyến pháp nhi trì Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 法 (pháp) + 而 (nhi) + 治 (trì)Hán Việtduyến pháp nhi trìCấu tạo緣 + 法 + 而 + 治 · duyến + pháp + nhi + trì nghĩa thành phần: duyến + pháp + nhi + trì Nghĩa EngCihui 緣法而治 uánfǎ'érzhì f.e. rule in accordance with established practices