緣波討源 yuán bō tǎo yuán · duyến ba thảo nguyên Hán Việt: duyến ba thảo nguyên · Pinyin: yuán bō tǎo yuán Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 波 (ba) + 討 (thảo) + 源 (nguyên)Pinyinyuán bō tǎo yuánHán Việtduyến ba thảo nguyênCấu tạo緣 + 波 + 討 + 源 · duyến + ba + thảo + nguyên nghĩa thành phần: duyến + ba + thảo + nguyên