緦慘

sī cǎnti thảm

Hán Việt: ti thảm · Pinyin: sī cǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓缌服之痛。

Cấu tạo: 緦 (ti) + 慘 (thảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慘事 · 慘況 · 慘劇 · 惨厉 · 慘變 · 慘叫 · 慘境 · 慘怛