編入現役的
biên nhập hiện dịch đích
Hán Việt: biên nhập hiện dịch đích
Tổng quan
Cấu tạo: 編 (biên) + 入 (nhập) + 現 (hiện) + 役 (dịch) + 的 (đích)
Hán Việt: biên nhập hiện dịch đích
Cấu tạo: 編 (biên) + 入 (nhập) + 現 (hiện) + 役 (dịch) + 的 (đích)