編穗帶的人

biên tuệ đái đích nhân

Hán Việt: biên tuệ đái đích nhân

Tổng quan

xem braid

Cấu tạo: (biên) + (tuệ) + (đái) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem braid