編輯室

biān jí shìbiên tập thất

Hán Việt: biên tập thất · Pinyin: biān jí shì

Tổng quan

phòng biên tập

新华 · Tân Hoa Đại lục

執行編輯工作的地方。也稱為「編輯部」。

Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng biên tập
  • Tần suất từ phòng biên tập
  • Biên soạn 編輯室 iānjíshì n. editorial office/department M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執行編輯工作的地方。也稱為「編輯部」。

Eng

  • Cihui editorial office; newsroom
  • Tần suất từ 編輯室 iānjíshì n. editorial office/department M:¹jiān

Đức

  • Handedict Redaktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

編輯員 · 編輯部 · 編輯器 · 編輯家 · 编辑物 · 编辑的 · 编辑者 · 编辑部