緩步動物門 huǎn bù dòng wù mén · hoãn bộ động vật môn Hán Việt: hoãn bộ động vật môn · Pinyin: huǎn bù dòng wù mén Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 步 (bộ) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Pinyinhuǎn bù dòng wù ménHán Việthoãn bộ động vật mônCấu tạo緩 + 步 + 動 + 物 + 門 · hoãn + bộ + động + vật + môn nghĩa thành phần: hoãn + bộ + động + vật + môn