緩步類動物

hoãn bộ loại động vật

Hán Việt: hoãn bộ loại động vật

Tổng quan

(động vật học) đi chậm, (thuộc) loài đi chậm

Cấu tạo: (hoãn) + (bộ) + (loại) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) đi chậm, (thuộc) loài đi chậm