緩衝儲存器 hoãn xung trữ tồn khí Hán Việt: hoãn xung trữ tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việthoãn xung trữ tồn khíCấu tạo緩 + 衝 + 儲 + 存 + 器 · hoãn + xung + trữ + tồn + khí nghĩa thành phần: hoãn + xung + trữ + tồn + khí Nghĩa EngCihui 緩衝儲存器 uǎnchōng chǔcúnqì n. <comp.> buffer register M:¹tái