緩衝區行數 hoãn xung khu hành sổ Hán Việt: hoãn xung khu hành sổ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu) + 行 (hành) + 數 (sổ)Hán Việthoãn xung khu hành sổCấu tạo緩 + 衝 + 區 + 行 + 數 · hoãn + xung + khu + hành + sổ nghĩa thành phần: hoãn + xung + khu + hành + sổ