緬甸共產黨
miễn điện cộng sản đảng
Hán Việt: miễn điện cộng sản đảng · Pinyin: miǎn diàn gòng chǎn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)
Hán Việt: miễn điện cộng sản đảng · Pinyin: miǎn diàn gòng chǎn dǎng
Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)