緯世之才 vĩ thế chi tài Hán Việt: vĩ thế chi tài Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 世 (thế) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việtvĩ thế chi tàiCấu tạo緯 + 世 + 之 + 才 · vĩ + thế + chi + tài nghĩa thành phần: vĩ + thế + chi + tài Nghĩa EngCihui 緯世之才 ěishìzhīcái n. ability to rule the state