緯地經天

wěi dì jīng tiān vĩ địa kinh thiên

Hán Việt: vĩ địa kinh thiên · Pinyin: wěi dì jīng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (địa) + (kinh) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理國家或經營規劃宏遠事業。參見「經天緯地」條。唐.李翰〈鳳閣王侍郎傳論贊〉:「開物成務,緯地經天,則齊中書監尚書令太尉南昌文獻公其人也。」