練川三老 liàn chuān sān lǎo · luyện xuyên tam lão Hán Việt: luyện xuyên tam lão · Pinyin: liàn chuān sān lǎo Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 川 (xuyên) + 三 (tam) + 老 (lão)Pinyinliàn chuān sān lǎoHán Việtluyện xuyên tam lãoCấu tạo練 + 川 + 三 + 老 · luyện + xuyên + tam + lão nghĩa thành phần: luyện + xuyên + tam + lão