練習不足 liàn xí bù zú · luyện tập bất túc Hán Việt: luyện tập bất túc · Pinyin: liàn xí bù zú Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinliàn xí bù zúHán Việtluyện tập bất túcCấu tạo練 + 習 + 不 + 足 · luyện + tập + bất + túc nghĩa thành phần: luyện + tập + bất + túc Nghĩa jaJMdict lack of training