練習效果

luyện tập hiệu quả

Hán Việt: luyện tập hiệu quả

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (hiệu) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 練習效果 iànxí xiàoguǒ n. practice effect