練習曲線 liàn xí qǔ xiàn · luyện tập khúc tuyến Hán Việt: luyện tập khúc tuyến · Pinyin: liàn xí qǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinliàn xí qǔ xiànHán Việtluyện tập khúc tuyếnCấu tạo練 + 習 + 曲 + 線 · luyện + tập + khúc + tuyến nghĩa thành phần: luyện + tập + khúc + tuyến