練習比賽

luyện tập bỉ tái

Hán Việt: luyện tập bỉ tái

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (bỉ) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập