緻密結構 trí mật kết cấu Hán Việt: trí mật kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 緻 (trí) + 密 (mật) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttrí mật kết cấuCấu tạo緻 + 密 + 結 + 構 · trí + mật + kết + cấu nghĩa thành phần: trí + mật + kết + cấu Nghĩa EngCihui 致密結構 hìmì jiégòu n. <geol.> compact texture