萦带为垣 oanh đái vi viên Hán Việt: oanh đái vi viên Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 带 (đái) + 为 (vi) + 垣 (viên)Hán Việtoanh đái vi viênCấu tạo萦 + 带 + 为 + 垣 · oanh + đái + vi + viên nghĩa thành phần: oanh + đái + vi + viên