縉紳便覽

jìn shēn biàn lǎn tấn thân tiện lãm

Hán Việt: tấn thân tiện lãm · Pinyin: jìn shēn biàn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (thân) + 便 (tiện) + (lãm)