縐勒介科 trứu lặc giới khoa Hán Việt: trứu lặc giới khoa Tổng quan Cấu tạo: 縐 (trứu) + 勒 (lặc) + 介 (giới) + 科 (khoa)Hán Việttrứu lặc giới khoaCấu tạo縐 + 勒 + 介 + 科 · trứu + lặc + giới + khoa nghĩa thành phần: trứu + lặc + giới + khoa