縕緒

yūn xùôn tự

Hán Việt: ôn tự · Pinyin: yūn xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缊褚。

Cấu tạo: 縕 (ôn) + 緒 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

緒言 · 緒論 · 绪言的 · 绪论的 · 緒使 · 緒信 · 緒功 · 緒咶