緒功 xù gōng·tự công Hán Việt: tự công · Pinyin: xù gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.未完成的功业; 遗业。 Cấu tạo: 緒 (tự) + 功 (công)Pinyinxù gōngHán Việttự côngCấu tạo緒 + 功 · tự + công nghĩa thành phần: tự + công Từ liên quan Gần nghĩa功業 · 功令 · 功利 · 功力 · 功勞 · 功効 · 功勛 · 功名