縛臾

phược du

Hán Việt: phược du

Tổng quan

(天名)見婆瘦條。☸

Cấu tạo: 缚 (phược) + 臾 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)見婆瘦條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

縛臾方 · 縛尼 · 縛底 · 縛緶 · 縛羅 · 縛脫 · 縛芻 · 縛迦