縛緶

phược biền

Hán Việt: phược biền

Tổng quan

buộc bện 縛緶 ◎ Nôm: 纀𥾽 buộc: âm THV [Schuessler 1988: 247]. AHV: phược biền. Ss đối ứng: puôk⁵ (nguồn), puôk⁵ (Mường bi), dzăk² (Chứt), (Vân Kiều) [NV Tài 1993: 236]. x. bện. đgt. HVVT <từ cổ> níu, kéo

Cấu tạo: 缚 (phược) + 缏 (biền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Nôm: 纀𥾽 buộc: âm THV . AHV: phược biền. Ss đối ứng: puôk⁵ (nguồn), puôk⁵ (Mường bi), dzăk² (Chứt), (Vân Kiều) . x. bện

Từ liên quan

Gần nghĩa

縛尼 · 縛底 · 縛羅 · 縛脫 · 縛臾 · 縛芻 · 縛迦 · 缚上