縛脫 phược thoát Hán Việt: phược thoát Tổng quan (術語)縛者受煩惱之繫縛也。脫者解脫之也。楞嚴經五曰:「根塵同源,縛脫無二。」☸ Cấu tạo: 缚 (phược) + 脱 (thoát)Hán Việtphược thoátCấu tạo缚 + 脱 · phược + thoát nghĩa thành phần: phược + thoát Nghĩa ViệtCihui (術語)縛者受煩惱之繫縛也。脫者解脫之也。楞嚴經五曰:「根塵同源,縛脫無二。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa縛尼 · 縛底 · 縛緶 · 縛羅 · 縛臾 · 縛芻 · 縛迦 · 缚上