縛舌交脣 fù shé jiāo chún · phược thiệt giao thần Hán Việt: phược thiệt giao thần · Pinyin: fù shé jiāo chún Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 舌 (thiệt) + 交 (giao) + 脣 (thần)Pinyinfù shé jiāo chúnHán Việtphược thiệt giao thầnCấu tạo縛 + 舌 + 交 + 脣 · phược + thiệt + giao + thần nghĩa thành phần: phược + thiệt + giao + thần