縛雞弄丸 fù jī nòng wán · phược kê lộng hoàn Hán Việt: phược kê lộng hoàn · Pinyin: fù jī nòng wán Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 雞 (kê) + 弄 (lộng) + 丸 (hoàn)Pinyinfù jī nòng wánHán Việtphược kê lộng hoànCấu tạo縛 + 雞 + 弄 + 丸 · phược + kê + lộng + hoàn nghĩa thành phần: phược + kê + lộng + hoàn