縝密以慄 chẩn mật dĩ lật Hán Việt: chẩn mật dĩ lật Tổng quan Cấu tạo: 縝 (chẩn) + 密 (mật) + 以 (dĩ) + 慄 (lật)Hán Việtchẩn mật dĩ lậtCấu tạo縝 + 密 + 以 + 慄 · chẩn + mật + dĩ + lật nghĩa thành phần: chẩn + mật + dĩ + lật Nghĩa EngCihui 縝密以栗 hěnmìyǐlì f.e. have a fine and close texture