縞紵之交 gāo zhù zhī jiāo · cảo trữ chi giao Hán Việt: cảo trữ chi giao · Pinyin: gāo zhù zhī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 縞 (cảo) + 紵 (trữ) + 之 (chi) + 交 (giao)Pinyingāo zhù zhī jiāoHán Việtcảo trữ chi giaoCấu tạo縞 + 紵 + 之 + 交 · cảo + trữ + chi + giao nghĩa thành phần: cảo + trữ + chi + giao