縟禮煩儀 rù lǐ fán yí · nhục lễ phiền nghi Hán Việt: nhục lễ phiền nghi · Pinyin: rù lǐ fán yí Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 禮 (lễ) + 煩 (phiền) + 儀 (nghi)Pinyinrù lǐ fán yíHán Việtnhục lễ phiền nghiCấu tạo縟 + 禮 + 煩 + 儀 · nhục + lễ + phiền + nghi nghĩa thành phần: nhục + lễ + phiền + nghi