縟麗 rù lì·nhục lệ Hán Việt: nhục lệ · Pinyin: rù lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.繁饰华丽。 Cấu tạo: 縟 (nhục) + 麗 (lệ)Pinyinrù lìHán Việtnhục lệTừ loạidanhCấu tạo縟 + 麗 · nhục + lệ nghĩa thành phần: nhục + lệ Nghĩa ViệtBiên soạn excessive decorationEngCihui 縟麗 ùlì n. excessive decoration Từ liên quan Gần nghĩa麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻