縠觫伏罪

hú sù fú zuìhộc tốc phục tội

Hán Việt: hộc tốc phục tội · Pinyin: hú sù fú zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

縠觫:害怕颤抖的样子。十分害怕,浑身颤抖地表示认罪。

Cấu tạo: 縠 (hộc) + 觫 (tốc) + 伏 (phục) + 罪 (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 縠觫:害怕颤抖的样子。十分害怕,浑身颤抖地表示认罪。