縣名 xiàn míng·huyền danh Hán Việt: huyền danh · Pinyin: xiàn míng Tổng quan tên huyện Cấu tạo: 縣 (huyền) + 名 (danh)Pinyinxiàn míngHán Việthuyền danhTừ loạidanhCấu tạo縣 + 名 · huyền + danh nghĩa thành phần: huyền + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tên huyệnEngCihui name of county Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 縣令 · 县份 · 縣地 · 縣城 · 縣域 · 縣委 · 縣官