縫輸紙帶 féng shū zhǐ dài · phùng thâu chỉ đái Hán Việt: phùng thâu chỉ đái · Pinyin: féng shū zhǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 帶 (đái)Pinyinféng shū zhǐ dàiHán Việtphùng thâu chỉ đáiCấu tạo縫 + 輸 + 紙 + 帶 · phùng + thâu + chỉ + đái nghĩa thành phần: phùng + thâu + chỉ + đái