縮位輸入 suō wèi shū rù · súc vị thâu nhập Hán Việt: súc vị thâu nhập · Pinyin: suō wèi shū rù Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 位 (vị) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Pinyinsuō wèi shū rùHán Việtsúc vị thâu nhậpCấu tạo縮 + 位 + 輸 + 入 · súc + vị + thâu + nhập nghĩa thành phần: súc + vị + thâu + nhập